例句Câu ví dụ
- 1
我是蘇珊格林。
wǒ shì Sūshān Gélín。
Tôi là Susan Greene.
- 2
格林先生是歷史老師。
Gélín xiānsheng shì lìshǐ lǎoshī。
Ông Green là giáo viên dạy lịch sử
- 3
這是格林納達的國旗。
zhè shì Gélínnàdá de guóqí。
Đây là cờ quốc gia của Grenada
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
