學華語Kaori Dict

格林

lín

ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ

CÁCH LÂM

  1. 1.Green hoặc Greene (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是蘇珊格林。

    wǒ shì Sūshān Gélín。

    Tôi là Susan Greene.

  • 2

    格林先生是歷史老師。

    Gélín xiānsheng shì lìshǐ lǎoshī。

    Ông Green là giáo viên dạy lịch sử

  • 3

    這是格林納達的國旗。

    zhè shì Gélínnàdá de guóqí。

    Đây là cờ quốc gia của Grenada

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格林 nghĩa là gì? · Kaori Dict