格洛斯特
Géluòsītè
[ㄍㄜˊ ㄌㄨㄛˋ ㄙ ㄊㄜˋ]
CÁCH LẠC TƯ ĐẶC
- 1.thành phố Gloucester ở tây nam nước Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄍㄜˊ ㄌㄨㄛˋ ㄙ ㄊㄜˋ]
CÁCH LẠC TƯ ĐẶC
