學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
格涅沙
格涅沙
Gé
niè
shā
[ㄍㄜˊ ㄋㄧㄝˋ ㄕㄚ]
CÁCH NIẾT SA
1.
Ganesha (vị thần đầu voi trong Ấn Độ giáo, con của Shiva và Parvati)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
沙子
shāzi
cát
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
合格
hégé
đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
涅
niết, nết
đen lại
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
格涅沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict