格里姆斯塔
Gélǐmǔsītǎ
[ㄍㄜˊ ㄌㄧˇ ㄇㄨˇ ㄙ ㄊㄚˇ]
CÁCH LÝ MẪU TƯ THÁP
- 1.Grimstad (thành phố ở Agder, Na Uy)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.