學華語Kaori Dict

格陵蘭

giản thể: 格陵兰

línglán

ㄍㄜˊ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄢˊ

CÁCH LĂNG LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    非洲是一個大洲,格陵蘭不是。

    Fēizhōu shì yīge dàzhōu, Gélínglán bùshì。

    Châu Phi là một châu lục, Greenland không phải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格陵蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict