桃花扇
TáohuāShàn
[ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄕㄢˋ]
ĐÀO HOA PHIẾN
- 1.Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任[Kong3 Shang4 ren4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.