桃花汛
táohuāxùn
[ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄒㄩㄣˋ]
ĐÀO HOA TẤN
- 1.lũ mùa xuân (thời điểm hoa đào nở)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
[ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄒㄩㄣˋ]
ĐÀO HOA TẤN
