學華語Kaori Dict

àn

ㄢˋ

ÁN

  1. 1.(pháp lý) vụ việc
  2. 2.sự cố
  3. 3.hồ sơ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tài liệu
  2. 5.bàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    結案了。

    jiéàn le。

    Vụ án đã kết thúc

  • 2

    這檔案在哪也找不到。

    zhè dàngàn zài nǎ yě zhǎobudào。

    Tập tin đó cũng không tìm thấy ở đâu

  • 3

    我們組織了一個專案團隊。

    wǒmen zǔzhī le yīge zhuānàn tuánduì。

    Chúng tôi đã tổ chức một nhóm dự án

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案 nghĩa là gì? · Kaori Dict