學華語Kaori Dict

桌球

zhuōqiú

ㄓㄨㄛ ㄑㄧㄡˊ

TRÁC CẦU

  1. 1.bóng bàn
  2. 2.quả bóng bàn (Đài Loan)
  3. 3.bi-a
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.pool
  2. 5.snooker (HK, Singapore, Malaysia)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桌球 nghĩa là gì? · Kaori Dict