桌球
zhuōqiú
[ㄓㄨㄛ ㄑㄧㄡˊ]
TRÁC CẦU
- 1.bóng bàn
- 2.quả bóng bàn (Đài Loan)
- 3.bi-a
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.pool
- 5.snooker (HK, Singapore, Malaysia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.