學華語Kaori Dict

giản thể:

dàng

ㄉㄤˋ

ĐÁNG

HSK 6N
  1. 1.(hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo
  2. 2.(hình thức kết hợp) hồ sơ
  3. 3.thanh ngang (của bàn v.v.)
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) (hàng hoá) hạng
  2. 5.quầy hàng ngoài trời
  3. 6.(Đài Loan) khung giờ cho chương trình
  4. 7.lượng từ cho chương trình
  5. 8.lượng từ cho sự kiện, vụ việc v.v.
  6. 9.cách phát âm ở Đài Loan [dang3]

Cách đọc khác:dǎngchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把文件歸檔。

    tā bǎ wén jiàn guī dàng

    Anh ấy đã lưu trữ tài liệu

  • 2

    那當然是這裡的面筋百葉雙檔最最地道。

    nà dāngrán shì zhèlǐ de miànjīn bǎiyè shuāng dàng zuì zuì dìdào。

    Đó当然是 đây là món bánh mì tráng miệng mặt nạ truyền thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

档 nghĩa là gì? · Kaori Dict