梅河口市
Méihékǒushì
[ㄇㄟˊ ㄏㄜˊ ㄎㄡˇ ㄕˋ]
MAI HÀ KHẨU THỊ
- 1.Meihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, Jilin
Cách đọc khác:MéihékǒuShì — Meihekou Thành — Meihekou, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Tonghua 通化市[Tong1 hua4 Shi4], Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.