梅里美
Méilǐměi
[ㄇㄟˊ ㄌㄧˇ ㄇㄟˇ]
MAI LÝ MỸ
- 1.Prosper Mérimée (1803-1870), học giả và nhà văn người Pháp, tác giả tiểu thuyết Carmen mà Bizet dựa vào để sáng tác opera

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.