學華語Kaori Dict

梵高

FánGāo

ㄈㄢˊ ㄍㄠ

PHẠN CAO

  1. 1.Vincent van Gogh (1853-1890), họa sĩ hậu ấn tượng Hà Lan

Cách đọc khác:FàngāoVincent van Gogh (1853–1890), họa sĩ hậu ấn tượng của Hà Lan / cũng đọc là [Fan2gao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他模仿了梵高的作品。

    tā mófǎng le FánGāo de zuòpǐn。

    Anh ấy đã mô phỏng tác phẩm của Van Gogh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梵高 nghĩa là gì? · Kaori Dict