學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢控
檢控
giản thể:
检控
jiǎn
kòng
[ㄐㄧㄢˇ ㄎㄨㄥˋ]
KIỂM KHỐNG
1.
truy tố (hình sự)
2.
bên công tố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
控制
kòngzhì
kiểm soát
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
體檢
tǐjiǎn
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
失控
shīkòng
mất kiểm soát
監控
jiānkòng
giám sát
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
控
khống
tố cáo, buộc tội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
監控
jiānkòng
giám sát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
检控 nghĩa là gì? · Kaori Dict