學華語Kaori Dict

檢警調

giản thể: 检警调

jiǎnjǐngdiào

ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˇ ㄉㄧㄠˋ

KIỂM CẢNH ĐIỆU

  1. 1.(Đài Loan) công tố viên, cảnh sát và Cục Điều tra (viết tắt của 檢察官、警察、調查局|检察官、警察、调查局[jian3 cha2 guan1 , jing3 cha2 , diao4 cha2 ju2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

检警调 nghĩa là gì? · Kaori Dict