學華語Kaori Dict

棉花糖

miánhuātáng

ㄇㄧㄢˊ ㄏㄨㄚ ㄊㄤˊ

MIÊN HOA ĐƯỜNG

  1. 1.kẹo bông gòn
  2. 2.kẹo bông
  3. 3.marshmallow

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一天我買了一臺棉花糖機。

    yǒu yī tiān wǒ mǎi le yī tái miánhuātáng Jī。

    Một ngày nọ tôi mua một chiếc máy làm kẹo棉花糖

  • 2

    Trang,如果我能寄給你一個棉花糖,我會這麼做的。

    T r a n g, rúguǒ wǒ néng jì gěi nǐ yīge miánhuātáng, wǒ huì zhème zuò de。

    Trang, nếu tôi có thể gửi cho em một viên kẹo棉花糖, tôi sẽ làm như vậy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棉花糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict