棒旋星系
bàngxuánxīngxì
[ㄅㄤˋ ㄒㄩㄢˊ ㄒㄧㄥ ㄒㄧˋ]
BỔNG HOÀN TINH HỆ
- 1.thiên hà xoắn ốc có thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.