棕雨燕
zōngyǔyàn
[ㄗㄨㄥ ㄩˇ ㄧㄢˋ]
TÔNG VŨ YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) én cọ châu Á (Cypsiurus balasiensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.