學華語Kaori Dict

ㄧˇ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她坐在長椅上。

    tā zuò zài chángyǐ shàng。

    Cô ngồi trên cái ghế dài

  • 2

    他還坐在長椅上。

    tā hái zuò zài chángyǐ shàng。

    Anh ấy vẫn đang ngồi trên ghế dài.

  • 3

    那張木椅要多少錢?

    nà zhāng mù yǐ yào duōshao qián?

    Chiếc ghế gỗ đó giá bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椅 nghĩa là gì? · Kaori Dict