學華語Kaori Dict

植物園

giản thể: 植物园

zhíyuán

ㄓˊ ㄨˋ ㄩㄢˊ

THỰC VẬT VIÊN

  1. 1.vườn bách thảo
  2. 2.vườn thực vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    在植物園里可以找到很多奇怪植物。

    zài zhíwùyuán lǐ kěyǐ zhǎodào hěn duō qíguài zhíwù。

    Trong vườn thực vật có thể tìm thấy nhiều loài thực vật kỳ lạ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植物园 nghĩa là gì? · Kaori Dict