- 1.vườn bách thảo
- 2.vườn thực vật

例句Câu ví dụ
- 1
在植物園里可以找到很多奇怪植物。
zài zhíwùyuán lǐ kěyǐ zhǎodào hěn duō qíguài zhíwù。
Trong vườn thực vật có thể tìm thấy nhiều loài thực vật kỳ lạ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.