學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
椰殼纖維
椰殼纖維
giản thể:
椰壳纤维
yē
ké
xiān
wéi
[ㄧㄝ ㄎㄜˊ ㄒㄧㄢ ㄨㄟˊ]
DỪA XÁC KHIÊN DUY
1.
sợi dừa
2.
xơ dừa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
思維
sīwéi
tư duy
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
纖維
xiānwéi
chất xơ
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
逐字解
Từng chữ trong từ
椰
dừa, da
椰 — cây dừa, cây dừa nước
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
纖
tiêm
tinh tế, mảnh nhỏ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
椰壳纤维 nghĩa là gì? · Kaori Dict