楔形文字
xiēxíngwénzì
[ㄒㄧㄝ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄣˊ ㄗˋ]
TIẾT HÌNH VĂN TỰ
- 1.chữ hình nêm (chữ viết Babylon)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.