學華語Kaori Dict

楚楚可憐

giản thể: 楚楚可怜

chǔchǔ-lián

ㄔㄨˇ ㄔㄨˇ ㄎㄜˇ ㄌㄧㄢˊ

SỞ SỞ KHẢ LIÊN

  1. 1.(thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương

Cách đọc khác:chǔchǔkěliánKhóe khóc; đáng thương; ngây thơ và dễ tổn thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楚楚可憐 nghĩa là gì? · Kaori Dict