- 1.(thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
Cách đọc khác:chǔchǔkělián — Khóe khóc; đáng thương; ngây thơ và dễ tổn thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.