學華語Kaori Dict

楚河漢界

giản thể: 楚河汉界

ChǔHànjiè

ㄔㄨˇ ㄏㄜˊ ㄏㄢˋ ㄐㄧㄝˋ

SỞ HÀ HÁN GIỚI

  1. 1.nghĩa đen: dòng sông chia cắt Sở và Hán
  2. 2.nghĩa bóng: ranh giới phân chia lãnh thổ đối địch
  3. 3.đường ranh giới trên bàn cờ tướng Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楚河汉界 nghĩa là gì? · Kaori Dict