- 1.nghĩa đen: dòng sông chia cắt Sở và Hán
- 2.nghĩa bóng: ranh giới phân chia lãnh thổ đối địch
- 3.đường ranh giới trên bàn cờ tướng Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.