例句Câu ví dụ
- 1
紙箱從樓頂掉下來了。
zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。
Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống
- 2
那座紅樓頂的房子是我叔叔的。
nà zuò hóng lóudǐng de fángzi shì wǒ shūshu de。
Nhà có mái đỏ ở trên tòa nhà đỏ kia là của chú tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
