學華語Kaori Dict

樓頂

giản thể: 楼顶

lóudǐng

ㄌㄡˊ ㄉㄧㄥˇ

LÂU ĐỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    紙箱從樓頂掉下來了。

    zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。

    Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống

  • 2

    那座紅樓頂的房子是我叔叔的。

    nà zuò hóng lóudǐng de fángzi shì wǒ shūshu de。

    Nhà có mái đỏ ở trên tòa nhà đỏ kia là của chú tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楼顶 nghĩa là gì? · Kaori Dict