學華語Kaori Dict

概數

giản thể: 概数

gàishù

ㄍㄞˋ ㄕㄨˋ

KHÁI SỐ

  1. 1.con số xấp xỉ
  2. 2.chỉ dẫn không chính xác về số lượng (ví dụ 十幾|十几[shi2 ji3], 兩三百|两三百[liang3 san1 bai3], 一千多[yi1 qian1 duo1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概数 nghĩa là gì? · Kaori Dict