學華語Kaori Dict

樂亭縣

giản thể: 乐亭县

Làotíngxiàn

ㄌㄠˋ ㄊㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

LẠC ĐÌNH HUYỆN

  1. 1.huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cách đọc khác:LàotíngXiànLaoting, huyện thuộc thành phố Tangshan, tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂亭縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict