- 1.ngôn ngữ tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ
- 1
中文的標準語,也就是人們常說的普通話,以北京口音為基礎。
Zhōngwén de biāozhǔnyǔ, yějiùshì rénmen cháng shuō de pǔtōnghuà, yǐběi Jīngkǒu yīn wèi jīchǔ。
Tiếng Trung tiêu chuẩn, tức là tiếng phổ thông mà người ta thường gọi, lấy âm thanh Bắc Kinh làm nền tảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.