學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
標牌
標牌
giản thể:
标牌
biāo
pái
[ㄅㄧㄠ ㄆㄞˊ]
TIÊU BÀI
1.
nhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
牌子
páizi
biển hiệu
標題
biāotí
tiêu đề
金牌
jīnpái
huy chương vàng
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
銀牌
yínpái
huy chương bạc
品牌
pǐnpái
tên thương hiệu
逐字解
Từng chữ trong từ
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
標牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict