學華語Kaori Dict

樹碑立傳

giản thể: 树碑立传

shùbēizhuàn

ㄕㄨˋ ㄅㄟ ㄌㄧˋ ㄓㄨㄢˋ

THỤ BI LẬP TRUYỆN

  1. 1.nghĩa đen: dựng bia viết truyện (thành ngữ)
  2. 2.tôn vinh
  3. 3.tán dương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ca ngợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹碑立傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict