學華語Kaori Dict

機關布景

giản thể: 机关布景

guānjǐng

ㄐㄧ ㄍㄨㄢ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˇ

CƠ QUAN BỐ CẢNH

  1. 1.cảnh sân khấu vận hành bằng máy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機關布景 nghĩa là gì? · Kaori Dict