學華語Kaori Dict

xiàng

ㄒㄧㄤˋ

TƯỢNG

  1. 1.cây sồi
  2. 2.Quercus serrata

例句Câu ví dụ

  • 1

    橡樹的果實是什麼?

    xiàngshù de guǒshí shì shénme?

    Quả của cây sồi là gì?

  • 2

    飢餓的豬夢到橡樹子。

    jīè de zhū mèngdào xiàngshù zǐ。

    Con lợn đói mơ về hạt sồi

  • 3

    齊裡看到橡樹上有一個很大的爪痕。

    qí lǐ kàndào xiàngshù shàng yǒu yīge hěn dà de zhǎo hén。

    Ziri nhìn thấy một vết gạch lớn trên thân cây sồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橡 nghĩa là gì? · Kaori Dict