- 1.chào mừng quý khách

例句Câu ví dụ
- 1
歡迎光臨,現在人很多,請坐下來等一等。
huānyíngguānglín, xiànzài rén hěn duō, qǐngzuò xiàlai děngyīděng。
Chào mừng đến đây, hiện tại người nhiều, vui lòng ngồi lại chờ một lúc.
- 2
歡迎光臨,小姐今天要剪發還是燙發?
huānyíngguānglín, xiǎojie jīntiān yào jiǎn fā háishi tàngfà?
Chào mừng đến đây, cô hôm nay muốn cắt tóc hay uốn tóc?
- 3
歡迎光臨!
huānyíngguānglín!
Chào mừng đến với cửa hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.