例句Câu ví dụ
- 1
他欺騙了我們。
tā qīpiàn le wǒmen。
Anh ấy lừa chúng tôi
- 2
他欺騙了他的朋友。
tā qīpiàn le tā de péngyou。
Anh ấy đã lừa dối bạn bè mình
- 3
我從沒想過要欺騙你。
wǒ cóngméi xiǎng guò yào qīpiàn nǐ。
Tôi chưa từng nghĩ sẽ lừa bạn.
他欺騙了我們。
tā qīpiàn le wǒmen。
Anh ấy lừa chúng tôi
他欺騙了他的朋友。
tā qīpiàn le tā de péngyou。
Anh ấy đã lừa dối bạn bè mình
我從沒想過要欺騙你。
wǒ cóngméi xiǎng guò yào qīpiàn nǐ。
Tôi chưa từng nghĩ sẽ lừa bạn.