- 1.giọng hát
- 2.nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ

例句Câu ví dụ
- 1
她的歌聲很美。
tā de gē shēng hěn měi
Giọng hát của cô ấy rất đẹp
- 2
她的歌聲有很強的表現力。
tā de gēshēng yǒu hěn qiáng de biǎoxiànlì。
Giọng hát của cô ấy có sự biểu cảm mạnh mẽ
- 3
你的歌聲像太平洋的海水一樣清澈。
nǐ de gēshēng xiàng TàipíngYáng de hǎishuǐ yīyàng qīngchè。
Giọng hát của bạn trong sáng như nước biển Thái Bình Dương。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.