學華語Kaori Dict

歌詞

giản thể: 歌词

ㄍㄜ ㄘˊ

CA TỪ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.lời bài hát
  2. 2.ca từ
  3. 3.lyrics

例句Câu ví dụ

  • 1

    歌詞很美。

    gē cí hěn měi

    Lời ca rất đẹp

  • 2

    我找到了歌詞,但是沒法轉貼過來。

    wǒ zhǎodào le gēcí, dànshì méifǎ zhuǎn tiē guòlái。

    Tôi đã tìm thấy lời bài hát, nhưng không thể dán lại.

  • 3

    如果你聽外語歌,覺得曲調好聽,但不懂歌詞,那你不能說你喜歡這首歌,只能說喜歡它的曲調。

    rúguǒ nǐ tīng wàiyǔ gē, juéde qǔdiào hǎotīng, dàn bù dǒng gēcí, nà nǐ bùnéng shuō nǐ xǐhuan zhè shǒu gē, zhǐnéng shuō xǐhuan tā de qǔdiào。

    Nếu bạn nghe nhạc ngoại ngữ, cảm thấy giai điệu hay, nhưng không hiểu lời bài hát, thì bạn không thể nói bạn thích bài hát đó, chỉ có thể nói bạn thích giai điệu của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌词 nghĩa là gì? · Kaori Dict