學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐吉桑
歐吉桑
giản thể:
欧吉桑
ōu
jí
sāng
[ㄡ ㄐㄧˊ ㄙㄤ]
ÂU CÁT TANG
1.
người đàn ông lớn tuổi
2.
đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
滄桑
cāngsāng
thay đổi lớn
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
桑拿
sāngná
phòng xông hơi (từ mượn)
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
桑
tang
桑 — cây mộc mạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐吉桑 nghĩa là gì? · Kaori Dict