例句Câu ví dụ
- 1
這藥可以止痛。
zhè yào kěyǐ zhǐtòng。
Thuốc này có thể giảm đau
- 2
我會給你注射止痛藥。
wǒ huì gěi nǐ zhùshè zhǐtòngyào。
Tôi sẽ tiêm thuốc giảm đau cho bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
