學華語Kaori Dict

止痛

zhǐtòng

ㄓˇ ㄊㄨㄥˋ

CHỈ THỐNG

TOCFL 7
  1. 1.giảm đau
  2. 2.ngừng đau
  3. 3.thuốc giảm đau

例句Câu ví dụ

  • 1

    這藥可以止痛。

    zhè yào kěyǐ zhǐtòng。

    Thuốc này có thể giảm đau

  • 2

    我會給你注射止痛藥。

    wǒ huì gěi nǐ zhùshè zhǐtòngyào。

    Tôi sẽ tiêm thuốc giảm đau cho bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict