正中
zhèngzhōng
[ㄓㄥˋ ㄓㄨㄥ]
CHÍNH TRUNG

例句Câu ví dụ
- 1
我們坐在房間的正中間。
wǒmen zuò zài fángjiān de zhèngzhōng jiān。
Chúng tôi ngồi ở chính giữa phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.