正品
zhèngpǐn
[ㄓㄥˋ ㄆㄧㄣˇ]
CHÍNH PHẨM
- 1.hàng hóa chứng nhận
- 2.sản phẩm chất lượng
- 3.sản phẩm bình thường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hàng loại A

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.