學華語Kaori Dict

正妹

zhèngmèi

ㄓㄥˋ ㄇㄟˋ

CHÍNH MUỘI

  1. 1.(Đài Loan) phụ nữ xinh đẹp
  2. 2.phụ nữ gợi cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    丹妮拉莫內特是個大眼睛、笑起來甜美又陽光的正妹。

    dān nī lā Mònèi tè shì gě dà yǎnjing、 xiào qǐlai tiánměi yòu yángguāng de zhèngmèi。

    Danielle Monette là một cô gái xinh đẹp, có đôi mắt to, nụ cười ngọt ngào và rạng rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict