正字
zhèngzì
[ㄓㄥˋ ㄗˋ]
CHÍNH TỰ
- 1.sửa một ký tự viết sai
- 2.thư pháp chữ khải
- 3.dạng chuẩn (của ký tự hoặc chính tả)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.