學華語Kaori Dict

正方

zhèngfāng

ㄓㄥˋ ㄈㄤ

CHÍNH PHƯƠNG

  1. 1.bên ủng hộ cho đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老劉,我家裡有一尊球形的正方體,你要不要來看看?

    lǎo Liú, wǒ jiālǐ yǒu yī zūn qiúxíng de zhèngfāngtǐ, nǐ yàobù yào lái kànkan?

    Lão Lý, nhà tôi có một khối lập phương hình cầu, anh muốn xem không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正方 nghĩa là gì? · Kaori Dict