正方
zhèngfāng
[ㄓㄥˋ ㄈㄤ]
CHÍNH PHƯƠNG
- 1.bên ủng hộ cho đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

例句Câu ví dụ
- 1
老劉,我家裡有一尊球形的正方體,你要不要來看看?
lǎo Liú, wǒ jiālǐ yǒu yī zūn qiúxíng de zhèngfāngtǐ, nǐ yàobù yào lái kànkan?
Lão Lý, nhà tôi có một khối lập phương hình cầu, anh muốn xem không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.