正房
zhèngfáng
[ㄓㄥˋ ㄈㄤˊ]
CHÍNH PHÒNG
- 1.tòa nhà chính (trong một ngôi nhà truyền thống)
- 2.vợ cả

例句Câu ví dụ
- 1
正房里的家具倒不差的哩!
zhèngfáng lǐ de jiājù dǎo bùchā de lǐ!
Nội thất trong chính phòng không tệ chút nào!
- 2
我搬在十八層樓,正房跟大廳都面南。
wǒ bān zài shíbā cénglóu, zhèngfáng gēn dàtīng dōu miàn nán。
Tôi ở tầng mười tám, phòng chính và phòng khách đều hướng nam.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.