正方向
zhèngfāngxiàng
[ㄓㄥˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ]
CHÍNH PHƯƠNG HƯỚNG
- 1.hướng về phía trước
- 2.(hình học giải tích) hướng dương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.