例句Câu ví dụ
- 1
正方形有四條邊。
zhèngfāngxíng yǒu sìtiáo biān。
Hình vuông có bốn cạnh
- 2
正方形有四個角。
zhèngfāngxíng yǒu sì gě jiǎo。
Hình vuông có bốn góc
- 3
正方形同時擁有矩形和菱形的性質。
zhèngfāngxíng tóngshí yōngyǒu jǔxíng hé língxíng de xìngzhì。
Hình vuông đồng thời có tính chất của hình chữ nhật và hình thoi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
