學華語Kaori Dict

正方形

zhèngfāngxíng

ㄓㄥˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄥˊ

CHÍNH PHƯƠNG HÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    正方形有四條邊。

    zhèngfāngxíng yǒu sìtiáo biān。

    Hình vuông có bốn cạnh

  • 2

    正方形有四個角。

    zhèngfāngxíng yǒu sì gě jiǎo。

    Hình vuông có bốn góc

  • 3

    正方形同時擁有矩形和菱形的性質。

    zhèngfāngxíng tóngshí yōngyǒu jǔxíng hé língxíng de xìngzhì。

    Hình vuông đồng thời có tính chất của hình chữ nhật và hình thoi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正方形 nghĩa là gì? · Kaori Dict