學華語Kaori Dict

正點

giản thể: 正点

zhèngdiǎn

ㄓㄥˋ ㄉㄧㄢˇ

CHÍNH ĐIỂM

  1. 1.(tàu xe, v.v.) đúng giờ; đúng giờ
  2. 2.(tiếng lóng) tuyệt vời
  3. 3.(Đài Loan) đúng giờ đúng phút

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們正點播報新聞。

    wǒmen zhèngdiǎn bōbào xīnwén。

    Chúng tôi phát sóng tin tức đúng giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正点 nghĩa là gì? · Kaori Dict