- 1.(tàu xe, v.v.) đúng giờ; đúng giờ
- 2.(tiếng lóng) tuyệt vời
- 3.(Đài Loan) đúng giờ đúng phút

例句Câu ví dụ
- 1
我們正點播報新聞。
wǒmen zhèngdiǎn bōbào xīnwén。
Chúng tôi phát sóng tin tức đúng giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.