例句Câu ví dụ
- 1
她正要出去。
tā zhèngyào chūqù。
Cô ấy đang chuẩn bị đi ra
- 2
我正要去簽到。
wǒ zhèngyào qù qiāndào。
Tôi đang định đi làm thủ tục
- 3
我們正要進房間。
wǒmen zhèngyào jìn fángjiān。
Chúng tôi vừa mới định bước vào phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
