學華語Kaori Dict

正要

zhèngyào

ㄓㄥˋ ㄧㄠˋ

CHÍNH YẾU

  1. 1.sắp sửa
  2. 2.đang trên đà

例句Câu ví dụ

  • 1

    她正要出去。

    tā zhèngyào chūqù。

    Cô ấy đang chuẩn bị đi ra

  • 2

    我正要去簽到。

    wǒ zhèngyào qù qiāndào。

    Tôi đang định đi làm thủ tục

  • 3

    我們正要進房間。

    wǒmen zhèngyào jìn fángjiān。

    Chúng tôi vừa mới định bước vào phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正要 nghĩa là gì? · Kaori Dict