正道
zhèngdào
[ㄓㄥˋ ㄉㄠˋ]
CHÍNH ĐẠO
TOCFL 7
- 1.con đường đúng
- 2.đạo đúng (Phật giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
天若有情天亦老,人間正道是滄桑。
tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。
Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.